Siauliai II
Litva
Siauliai II Resultados mais recentes
Siauliai II Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Siauliai II ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Siauliai II là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Siauliai II để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II để thủng lưới trung bình 2.18 bàn mỗi trận
Siauliai II đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Siauliai II đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Siauliai II tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 46% đối với Siauliai II tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Siauliai II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Siauliai II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Siauliai II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 73% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Siauliai II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Siauliai II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 64% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Siauliai II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II có trung bình 0.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Siauliai II thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Siauliai II có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Siauliai II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Siauliai II có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Siauliai II thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II có trung bình 1.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Siauliai II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II có trung bình 0.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Siauliai II thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Siauliai II có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Siauliai II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 34:9 | 25 | 30 | |
| 2 | 11 | 9 | 2 | 0 | 23:4 | 19 | 29 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 24:13 | 11 | 23 | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 18:10 | 8 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:13 | 8 | 19 | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 13:14 | -1 | 19 | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | 20:13 | 7 | 17 | |
| 8 | 11 | 5 | 1 | 5 | 14:20 | -6 | 16 | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:15 | 2 | 15 | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 14:16 | -2 | 12 | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:28 | -17 | 11 | |
| 13 | 11 | 1 | 4 | 6 | 11:24 | -13 | 7 | |
| 14 | 11 | 2 | 1 | 8 | 12:27 | -15 | 7 | |
| 15 | 11 | 2 | 1 | 8 | 12:20 | -8 | 7 | |
| 16 | 11 | 2 | 0 | 9 | 6:19 | -13 | 6 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation